Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bê tông Hoà Cầm - Intimex (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 69,902,242,128 43,008,583,241 50,817,698,034 49,712,634,797
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 69,902,242,128 43,008,583,241 50,817,698,034 49,712,634,797
   4. Giá vốn hàng bán 62,824,738,357 40,682,157,572 48,052,257,307 47,045,071,334
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,077,503,771 2,326,425,669 2,765,440,727 2,667,563,463
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,564,425 1,335,000 1,136,083 1,294,270
   7. Chi phí tài chính 524,613,846 419,125,678 2,258,395,408 481,995,275
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 524,613,846 419,125,678 574,674,649 481,995,275
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,954,571,258 1,337,182,792 1,160,554,420 1,070,190,608
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,599,883,092 571,452,199 -652,373,018 1,116,671,850
   12. Thu nhập khác 309,890,910
   13. Chi phí khác 96,966,817 121,850,000 172,682,221 155,250,000
   14. Lợi nhuận khác -96,966,817 -121,850,000 137,208,689 -155,250,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,502,916,275 449,602,199 -515,164,329 961,421,850
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 524,899,077 15,566,847 23,596,223 216,584,228
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12,795,863
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,978,017,198 434,035,352 -551,556,415 744,837,622
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -551,556,415
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,978,017,198 434,035,352 744,837,622
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 303 67 -85 114
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 114
   21. Cổ tức