Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần HBI (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2015 Quý 3-2015 Quý 4-2015 Quý 1-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,760,454,546
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,760,454,546
   4. Giá vốn hàng bán 1,480,090,905
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 280,363,641
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,471,203,126
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,289,403,374
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,462,163,393
   12. Thu nhập khác 227,328,353
   13. Chi phí khác 150,644
   14. Lợi nhuận khác 227,177,709
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,689,341,102
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 337,868,220
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,351,472,882
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,351,472,882
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 07
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức