Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần HBI (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2015 Quý 3-2015 Quý 4-2015 Quý 1-2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,387,259,420,149
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 115,127,419,289
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,289,533,872,974
4. Hàng tồn kho 1,965,778,132,954
5. Tài sản ngắn hạn khác 16,819,994,932
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 110,726,173,505
1. Các khoản phải thu dài hạn 101,005,000,000
2. Tài sản cố định 9,721,173,505
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 3,497,985,593,654
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,976,687,377,770
1. Nợ ngắn hạn 1,155,485,346,637
2. Nợ dài hạn 1,821,202,031,133
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 521,298,215,884
I. Vốn chủ sở hữu 521,298,215,884
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,497,985,593,654