Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 14,051,370,667,961 13,981,659,492,990 12,570,886,621,346 12,931,463,332,028
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 210,125,585,524 564,916,674,445 106,830,846,079 267,940,411,857
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,829,150,903 17,573,139,211 16,043,287,624 15,300,252,383
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,891,446,697,594 11,778,957,730,475 10,102,653,518,417 10,607,717,272,539
4. Hàng tồn kho 1,774,367,563,217 1,479,623,386,312 2,200,676,994,415 1,931,824,638,043
5. Tài sản ngắn hạn khác 156,601,670,723 140,588,562,547 144,681,974,811 108,680,757,206
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,394,878,972,129 2,718,426,463,762 2,184,913,889,461 2,107,597,976,452
1. Các khoản phải thu dài hạn 87,164,828,720 87,726,989,399 86,198,616,568 85,698,925,944
2. Tài sản cố định 1,370,387,573,148 1,345,450,858,834 1,288,673,287,280 1,215,984,786,388
3. Bất động sản đầu tư 37,052,127,561 36,397,331,480 35,662,491,518 34,927,651,556
4. Tài sản dở dang dài hạn 111,562,922,129 461,088,684,341 30,035,180,311 31,912,613,284
5. Đầu tư tài chính dài hạn 373,694,802,848 340,554,373,484 335,128,571,579 370,280,216,803
6. Tài sản dài hạn khác 415,016,717,723 447,208,226,224 409,215,742,205 368,793,782,477
     Tổng cộng tài sản 16,446,249,640,090 16,700,085,956,752 14,755,800,510,807 15,039,061,308,480
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,813,682,325,752 12,738,589,286,794 10,792,517,058,836 11,147,078,541,067
1. Nợ ngắn hạn 12,079,140,428,491 12,013,137,484,692 10,097,683,431,723 10,485,896,588,971
2. Nợ dài hạn 734,541,897,261 725,451,802,102 694,833,627,113 661,181,952,096
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,632,567,314,338 3,961,496,669,958 3,963,283,451,971 3,891,982,767,413
I. Vốn chủ sở hữu 3,632,567,314,338 3,961,496,669,958 3,963,283,451,971 3,891,982,767,413
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 16,446,249,640,090 16,700,085,956,752 14,755,800,510,807 15,039,061,308,480