Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần rượu Hapro (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,656,926,988 1,128,103,574 899,272,289 1,106,853,928
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,245,756 23,452,376
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,652,681,232 1,104,651,198 899,272,289 1,106,853,928
   4. Giá vốn hàng bán 2,877,455,741 2,307,002,684 818,404,461 747,564,124
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -224,774,509 -1,202,351,486 80,867,828 359,289,804
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,149,074 2,802,087 1,017,776 849,586
   7. Chi phí tài chính 76,427,352 60,410,993 135,099,898 44,120,544
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 73,394,482 60,181,259 47,937,749 44,120,544
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,768,458,529 325,577,538 3,249,996 7,019,088
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,168,633,326 946,924,787 1,312,563,753 1,999,302,999
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,228,144,642 -2,532,462,717 -1,369,028,043 -1,690,303,241
   12. Thu nhập khác 21,028,816,767 18,616,803 251,963,668 7,991,128
   13. Chi phí khác 9,855,475,314 286,689,412 115,523,406
   14. Lợi nhuận khác 11,173,341,453 -268,072,609 136,440,262 7,991,128
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,945,196,811 -2,800,535,326 -1,232,587,781 -1,682,312,113
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,945,196,811 -2,800,535,326 -1,232,587,781 -1,682,312,113
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,945,196,811 -2,800,535,326 -1,232,587,781 -1,682,312,113
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -849 -374 -510
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức