Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần rượu Hapro (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 19,043,841,863 12,044,190,154 11,861,857,960 10,939,105,974
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,333,322,654 301,278,774 179,948,997 145,995,440
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,611,624,848 4,713,816,723 4,646,830,683 3,773,857,333
4. Hàng tồn kho 2,444,855,262 1,394,578,454 1,370,541,346 1,356,167,091
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,654,039,099 5,634,516,203 5,664,536,934 5,663,086,110
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 19,149,014,818 17,829,767,488 16,745,439,398 15,817,250,861
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 9,116,886,830 8,317,248,538 7,577,528,754 6,873,947,904
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 522,064,418 522,064,418 522,064,418 522,064,418
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 9,510,063,570 8,990,454,532 8,645,846,226 8,421,238,539
     Tổng cộng tài sản 38,192,856,681 29,873,957,642 28,607,297,358 26,756,356,835
     I - NỢ PHẢI TRẢ 16,839,166,479 11,320,802,766 11,286,730,263 11,118,101,853
1. Nợ ngắn hạn 16,839,166,479 11,320,802,766 11,286,730,263 11,118,101,853
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 21,353,690,202 18,553,154,876 17,320,567,095 15,638,254,982
I. Vốn chủ sở hữu 21,353,690,202 18,553,154,876 17,320,567,095 15,638,254,982
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 38,192,856,681 29,873,957,642 28,607,297,358 26,756,356,835