Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,010,223,286 10,089,119,454 8,788,437,630 8,124,595,294
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,010,223,286 10,089,119,454 8,788,437,630 8,124,595,294
   4. Giá vốn hàng bán 3,811,650,426 3,774,788,241 3,438,480,930 3,295,798,254
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,198,572,860 6,314,331,213 5,349,956,700 4,828,797,040
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,246,746,332 1,260,405,424 32,904,640,461 884,004,567
   7. Chi phí tài chính 6,233,253,247 4,917,887,239 1,747,288,103 4,973,972,603
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,101,024,080 4,785,658,072 7,145,492,549 4,973,972,603
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,052,329,678
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,947,870,401 2,520,184,246 2,862,880,309 2,089,228,687
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 264,195,544 136,665,152 34,696,758,427 -1,350,399,683
   12. Thu nhập khác 5,116,364 60,299,500 37,570,900 10,850,002,000
   13. Chi phí khác 10,655,652 372,768 9,180,290,249
   14. Lợi nhuận khác -5,539,288 60,299,500 37,198,132 1,669,711,751
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 258,656,256 196,964,652 34,733,956,559 319,312,068
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 197,897,803 171,285,179 191,329,834 204,469,681
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 100,574,839
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60,758,453 25,679,473 34,442,051,886 114,842,387
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 677,365 920,431 872,288 839,120
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 60,081,088 24,759,042 34,441,179,598 114,003,267
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 631 00 360 01
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức