Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 91,974,142,779 118,876,060,821 139,787,579,461 282,291,412,146
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,687,451,757 6,079,660,808 2,850,345,393 9,067,452,115
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 90,286,691,022 112,796,400,013 136,937,234,068 273,223,960,031
   4. Giá vốn hàng bán 84,593,761,607 101,865,404,989 127,761,371,401 274,343,926,967
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,692,929,415 10,930,995,024 9,175,862,667 -1,119,966,936
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,421,895,939 13,955,458,760 9,360,647,081 21,004,345,982
   7. Chi phí tài chính 5,333,924,958 6,416,303,369 7,480,634,615 1,777,948,688
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,954,282,768 4,012,397,978 7,214,339,617 3,420,160,028
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 8,433,923,319 8,018,946,474 4,575,270,244 6,705,698,518
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,776,804,818 4,916,729,771 3,686,909,018 12,317,641,361
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,570,172,259 5,534,474,170 2,793,695,871 -916,909,521
   12. Thu nhập khác 108,181,824 328,318,530 420,458,588 65,807,597
   13. Chi phí khác 529,847,200 351,035,077 6,500,000 1,116,820,695
   14. Lợi nhuận khác -421,665,376 -22,716,547 413,958,588 -1,051,013,098
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,148,506,883 5,511,757,623 3,207,654,459 -1,967,922,619
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 493,447,550 1,101,767,681 625,617,434 -474,933,490
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,655,059,333 4,409,989,942 2,582,037,025 -1,492,989,129
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,333,546 10,189,483 21,316,576 15,165,602
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,648,725,787 4,399,800,459 2,560,720,449 -1,508,154,731
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 09 24 14,131 -08
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức