Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,510,688,209,554 2,602,988,465,732 2,699,200,550,059 2,390,188,785,590
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,841,173,987 11,244,784,087 5,292,105,720 3,906,042,505
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 276,453,768,950 276,453,768,950 276,453,768,950 282,833,768,950
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,866,753,834,354 1,952,813,559,467 2,053,954,901,558 1,758,882,973,371
4. Hàng tồn kho 345,409,017,210 343,151,683,826 344,460,901,284 325,576,625,524
5. Tài sản ngắn hạn khác 20,230,415,053 19,324,669,402 19,038,872,547 18,989,375,240
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 348,543,722,110 348,066,862,124 342,269,479,443 333,685,550,746
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,000,000 2,406,000,000 2,406,000,000 2,406,000,000
2. Tài sản cố định 159,250,510,654 156,776,177,688 150,982,000,260 143,120,625,626
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,239,951,399 3,239,951,399 3,239,951,399 3,239,951,399
5. Đầu tư tài chính dài hạn 175,046,928,728 175,046,928,728 175,046,928,728 175,046,928,728
6. Tài sản dài hạn khác 11,000,331,329 10,597,804,309 10,594,599,056 9,872,044,993
     Tổng cộng tài sản 2,859,231,931,664 2,951,055,327,856 3,041,470,029,502 2,723,874,336,336
     I - NỢ PHẢI TRẢ 725,388,812,071 813,252,938,241 901,126,919,760 587,912,113,765
1. Nợ ngắn hạn 691,814,889,766 789,183,011,936 877,056,993,455 564,819,049,460
2. Nợ dài hạn 33,573,922,305 24,069,926,305 24,069,926,305 23,093,064,305
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,133,843,119,593 2,137,802,389,615 2,140,343,109,742 2,135,962,222,571
I. Vốn chủ sở hữu 2,133,843,119,593 2,137,802,389,615 2,140,343,109,742 2,135,962,222,571
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,859,231,931,664 2,951,055,327,856 3,041,470,029,502 2,723,874,336,336