Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 127,878,481,183 117,809,489,647 134,807,889,010 103,037,713,642
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,858,974,723 13,760,893,302 9,398,250,703 24,731,458,405
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,400,000,000 71,800,000,000 90,000,000,000 40,659,027,778
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,058,515,044 7,832,354,258 7,525,366,230 9,641,877,350
4. Hàng tồn kho 24,560,991,416 24,120,361,210 27,843,622,060 27,468,025,232
5. Tài sản ngắn hạn khác 295,880,877 40,650,017 537,324,877
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 45,541,678,118 56,216,887,215 44,978,211,207 41,761,794,190
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 32,646,407,577 44,067,449,229 35,614,491,119 33,454,431,986
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 48,600,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 12,895,270,541 12,149,437,986 9,363,720,088 8,258,762,204
     Tổng cộng tài sản 173,420,159,301 174,026,376,862 179,786,100,217 144,799,507,832
     I - NỢ PHẢI TRẢ 21,519,787,902 18,714,872,651 106,274,567,160 69,627,762,334
1. Nợ ngắn hạn 21,519,787,902 18,714,872,651 106,274,567,160 69,627,762,334
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 151,900,371,399 155,311,504,211 73,511,533,057 75,171,745,498
I. Vốn chủ sở hữu 151,900,371,399 155,311,504,211 73,511,533,057 75,171,745,498
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 173,420,159,301 174,026,376,862 179,786,100,217 144,799,507,832