Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thuận Thảo (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,780,300,954 2,547,662,545 776,443,327 2,774,186,751
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,780,300,954 2,547,662,545 776,443,327 2,774,186,751
   4. Giá vốn hàng bán 3,947,774,778 2,186,878,096 522,206,200 1,771,358,193
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 832,526,176 360,784,449 254,237,127 1,002,828,558
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,639 200,014,398 27,019 28,443
   7. Chi phí tài chính 26,478,522,346 26,097,992,980 24,108,733,055 25,156,973,591
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 26,478,322,346 26,097,992,980 24,108,733,055 25,156,973,591
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,363,534,036 6,205,906,271 3,641,291,491 3,979,503,330
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,706,540,094 9,154,327,010 2,909,801,793 3,291,725,302
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -40,716,048,661 -40,897,427,414 -30,405,562,193 -31,425,345,222
   12. Thu nhập khác 32,989,655 149,854,444 20,113,454,735 184,851,212
   13. Chi phí khác 2,484,683,474 1,207,405,427 591,097,032 2,327,111,111
   14. Lợi nhuận khác -2,451,693,819 -1,057,550,983 19,522,357,703 -2,142,259,899
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -43,167,742,480 -41,954,978,397 -10,883,204,490 -33,567,605,121
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -43,167,742,480 -41,954,978,397 -10,883,204,490 -33,567,605,121
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -43,167,742,480 -41,954,978,397 -10,883,204,490 -33,567,605,121
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -992 -964 -250 -772
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức