Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Giầy Thượng Đình (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 174,282,555,775 165,878,046,304 104,329,482,343 108,705,145,129
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30,286,811 215,566,129 148,560,354
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 174,282,555,775 165,847,759,493 104,113,916,214 108,556,584,775
   4. Giá vốn hàng bán 158,009,578,395 146,190,849,980 95,788,870,749 87,094,932,861
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,272,977,380 19,656,909,513 8,325,045,465 21,461,651,914
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 640,672,392 492,241,702 56,457,495 141,440,373
   7. Chi phí tài chính 2,661,084,170 1,947,884,024 1,442,468,707 1,167,960,117
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,216,984,028 1,626,287,295 1,386,598,733 968,235,884
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,193,954,719 2,949,010,336 873,974,640 1,135,833,791
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,947,331,160 28,236,398,548 20,550,061,062 20,708,735,925
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -16,888,720,277 -12,984,141,693 -14,485,001,449 -1,409,437,546
   12. Thu nhập khác 190,653 3,910,733 1,123,353,837 696,475,376
   13. Chi phí khác 110,477,179 237,195,681 369,563,274 61,097,158
   14. Lợi nhuận khác -110,286,526 -233,284,948 753,790,563 635,378,218
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -16,999,006,803 -13,217,426,641 -13,731,210,886 -774,059,328
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -16,999,006,803 -13,217,426,641 -13,731,210,886 -774,059,328
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -16,999,006,803 -13,217,426,641 -13,731,210,886 -774,059,328
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,828 -1,421 -1,476 -83
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -1,421 -1,476 -83
   21. Cổ tức