Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Giầy Thượng Đình (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 79,789,783,255 78,108,018,503 50,165,764,955 52,666,722,039
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,208,092,280 1,675,524,683 1,218,307,456 3,989,762,211
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,249,249,903
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,702,696,376 29,027,258,311 21,679,282,949 21,181,008,109
4. Hàng tồn kho 52,238,571,429 47,064,568,810 27,003,282,119 26,480,194,081
5. Tài sản ngắn hạn khác 391,173,267 340,666,699 264,892,431 1,015,757,638
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 71,929,755,592 65,240,502,273 59,753,587,152 56,286,251,568
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 69,946,137,940 64,633,246,026 59,706,379,067 56,255,696,847
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,983,617,652 607,256,247 47,208,085 30,554,721
     Tổng cộng tài sản 151,719,538,847 143,348,520,776 109,919,352,107 108,952,973,607
     I - NỢ PHẢI TRẢ 91,992,026,852 84,671,113,285 64,973,155,502 64,780,836,330
1. Nợ ngắn hạn 91,992,026,852 84,671,113,285 54,973,155,502 54,780,836,330
2. Nợ dài hạn 10,000,000,000 10,000,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,727,511,995 58,677,407,491 44,946,196,605 44,172,137,277
I. Vốn chủ sở hữu 59,727,511,995 58,677,407,491 44,946,196,605 44,172,137,277
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 151,719,538,847 143,348,520,776 109,919,352,107 108,952,973,607