MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Hương Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2017 Quý 3- 2017 Quý 4- 2017 Quý 1- 2018 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,450,211,659 52,713,367,104 51,716,558,179 25,120,456,263
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 27,450,211,659 52,713,367,104 51,716,558,179 25,120,456,263
4. Giá vốn hàng bán 14,063,845,572 17,559,048,472 17,996,044,315 13,456,800,722
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 13,386,366,087 35,154,318,632 33,720,513,864 11,663,655,541
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,828,813 5,110,823 5,656,441 2,185,940
7. Chi phí tài chính 9,250,008,891 9,146,206,115 8,154,761,917 7,506,913,374
- Trong đó: Chi phí lãi vay 9,249,933,263 9,146,206,115 8,154,745,560 7,506,913,374
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,904,408,751 1,534,735,789 1,539,928,403 2,430,346,431
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 2,235,777,258 24,478,487,551 24,031,479,985 1,728,581,676
12. Thu nhập khác 482,272,868
13. Chi phí khác 7,591,563 4,113,486
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 482,272,868 -7,591,563 -4,113,486
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 2,718,050,126 24,478,487,551 24,023,888,422 1,724,468,190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,226,624,378 1,204,428,838 90,929,084
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,718,050,126 23,251,863,173 22,819,459,584 1,633,539,106
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,718,050,126 23,251,863,173 22,819,459,584 1,633,539,106
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 95 814 799 57
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.