Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thủy điện Hương Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 30,458,765,745 45,706,149,316 75,598,708,273 145,777,164,522
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,519,846,018 19,955,392,441 32,492,737,582 10,093,746,129
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,930,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,241,293,648 25,007,221,360 42,488,658,170 133,091,506,206
4. Hàng tồn kho 375,445,246 463,529,529 463,529,529 463,529,529
5. Tài sản ngắn hạn khác 322,180,833 280,005,986 153,782,992 198,382,658
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 575,837,593,506 540,541,342,819 513,199,834,898 496,118,548,837
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 555,143,541,833 519,831,733,705 484,539,444,912 448,888,605,130
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 17,030,311,049 17,114,035,764 17,259,885,764 22,263,978,144
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,663,740,624 3,595,573,350 11,400,504,222 24,965,965,563
     Tổng cộng tài sản 606,296,359,251 586,247,492,135 588,798,543,171 641,895,713,359
     I - NỢ PHẢI TRẢ 265,625,897,552 236,185,422,301 206,352,688,704 206,046,534,050
1. Nợ ngắn hạn 35,045,897,552 44,131,422,301 57,110,688,704 68,264,834,050
2. Nợ dài hạn 230,580,000,000 192,054,000,000 149,242,000,000 137,781,700,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 340,670,461,699 350,062,069,834 382,445,854,467 435,849,179,309
I. Vốn chủ sở hữu 340,670,461,699 350,062,069,834 382,445,854,467 435,849,179,309
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 606,296,359,251 586,247,492,135 588,798,543,171 641,895,713,359