Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Gemadept (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 597,312,243,855 699,380,387,985 687,337,175,698 628,991,709,296
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 597,312,243,855 699,380,387,985 687,337,175,698 628,991,709,296
   4. Giá vốn hàng bán 317,600,324,572 425,480,495,674 479,986,377,133 379,052,377,311
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 279,711,919,283 273,899,892,311 207,350,798,565 249,939,331,985
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 147,245,889,975 6,137,086,334 65,650,071,242 11,540,790,761
   7. Chi phí tài chính -52,707,183,475 30,133,539,547 46,259,722,972 44,084,213,187
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 30,016,165,125 32,225,892,366 42,939,632,422 35,846,395,103
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 32,197,787,480 29,869,821,850 70,139,716,957 42,918,181,540
   9. Chi phí bán hàng 52,528,643,700 6,511,604,295 14,582,225,213 29,061,214,309
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 79,823,491,398 80,424,615,910 95,335,597,015 73,037,400,654
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 379,510,645,115 192,837,040,743 186,963,041,564 158,215,476,136
   12. Thu nhập khác 3,406,147,188 12,948,388,742 5,526,431,943 3,783,945,677
   13. Chi phí khác 101,429,116,180 1,564,401,185 4,140,456,442 898,632,389
   14. Lợi nhuận khác -98,022,968,992 11,383,987,557 1,385,975,501 2,885,313,288
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 281,487,676,123 204,221,028,300 188,349,017,065 161,100,789,424
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,201,982,328 34,247,170,462 14,260,864,470 15,064,287,465
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -199,119,556 -3,075,032,747 1,456,321,144 -129,701,468
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 275,484,813,351 173,048,890,585 172,631,831,451 146,166,203,427
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,603,704,804 26,776,502,825 18,011,085,211 26,567,415,453
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 260,881,108,547 146,272,387,760 154,620,746,240 119,598,787,974
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 886 441 469 371
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 886 441 469 371
   21. Cổ tức