Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Điện Gia Lai (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 135,045,120,435 197,943,685,758 173,540,412,511 339,965,013,845
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 135,045,120,435 197,943,685,758 173,540,412,511 339,965,013,845
   4. Giá vốn hàng bán 64,948,952,903 94,393,432,234 72,894,686,636 158,994,635,786
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 70,096,167,532 103,550,253,524 100,645,725,875 180,970,378,059
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,877,790,285 7,970,818,025 7,890,240,024 5,776,960,673
   7. Chi phí tài chính 6,665,285,549 22,471,898,198 31,047,879,196 59,462,064,879
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,635,931,337 21,577,790,002 33,259,180,411 51,048,003,548
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 588,486,215
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,526,453,016 38,039,864,561 18,561,960,009 21,215,128,704
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 49,782,219,252 50,420,822,575 58,926,126,694 106,070,145,149
   12. Thu nhập khác -558,412,498 11,942,565,413 247,415,747 11,711,914
   13. Chi phí khác -603,377,491 3,291,251,267 205,991,413 1,449,686,409
   14. Lợi nhuận khác 44,964,993 8,651,314,146 41,424,334 -1,437,974,495
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 49,827,184,245 59,072,136,721 58,967,551,028 104,632,170,654
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,803,197,257 7,830,137,477 2,949,921,599 3,598,043,363
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 521,166,033 -1,531,686,653 456,569,692 -1,501,864,690
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 44,502,820,955 52,773,685,897 55,561,059,737 102,535,991,981
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,790,525,047 10,820,261,487 5,313,604,344 15,281,727,059
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 33,712,295,908 41,953,424,410 50,247,455,393 87,254,264,922
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 330 108 238 429
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 672 108 238 429
   21. Cổ tức