Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư khai khoáng và Quản lý tài sản FLC (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,381,585,421 31,007,933,304 27,309,610,216
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,381,585,421 31,007,933,304 27,309,610,216
   4. Giá vốn hàng bán 32,745,702,362 28,833,608,546 24,405,428,495
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,635,883,059 2,174,324,758 2,904,181,721
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 786,322,254 7,383,108 1,842,704,299
   7. Chi phí tài chính 621,574,038 563,176,918 546,641,470
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 620,562,033 563,176,018 546,641,470
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -353,502,049
   9. Chi phí bán hàng 3,860,131,063 747,994,782 1,789,719,570
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 723,846,483 920,317,627
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,216,653,729 517,034,117 1,490,207,353
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 48,931,793 40,075,967 158,074,837
   14. Lợi nhuận khác -48,931,793 -40,075,967 -158,074,837
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,167,721,936 476,958,150 1,332,132,516
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 294,164,146 103,406,823 298,041,470
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,873,557,790 373,551,327 1,034,091,046
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,873,557,790 373,551,327 1,034,091,046
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 351 27 75
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức