MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 77,486,002,260 56,610,788,664 57,788,328,374 38,103,396,847
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 163,914,551 43,300,004 289,396,785
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 77,322,087,709 56,567,488,660 57,498,931,589 38,103,396,847
4. Giá vốn hàng bán 71,563,489,422 55,764,467,268 49,999,937,376 36,063,222,245
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,758,598,287 803,021,392 7,498,994,213 2,040,174,602
6. Doanh thu hoạt động tài chính 174,621,663 32,671,867 137,464,976 191,757,107
7. Chi phí tài chính 24,047,691,416 22,544,081,528 28,549,569,756 30,319,713,197
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23,469,899,820 21,546,491,939 25,609,318,137 24,698,216,627
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,573,054,431 379,242,770 740,105,814 610,913,991
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,617,220,537 5,075,639,896 4,619,011,349 4,471,804,931
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -24,304,746,434 -27,163,270,935 -26,272,227,730 -33,170,500,410
12. Thu nhập khác 51,677,426 73,828,839 110,078,206 610,316,631
13. Chi phí khác 67,485,204,911 17,979,360,283 19,983,214,401 28,201,985,888
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -67,433,527,485 -17,905,531,444 -19,873,136,195 -27,591,669,257
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -91,738,273,919 -45,068,802,379 -46,145,363,925 -60,762,169,667
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -91,738,273,919 -45,068,802,379 -46,145,363,925 -60,762,169,667
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -91,738,273,919 -45,068,802,379 -46,145,363,925 -60,762,169,667
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.