Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Phụ tùng máy số 1 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 256,262,866,759 246,093,563,140 250,298,168,506
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,830,244,566 41,775,108,949 1,381,590,415
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,950,909,449 92,055,019,837 108,108,524,838
4. Hàng tồn kho 163,659,201,388 110,004,992,904 139,646,053,379
5. Tài sản ngắn hạn khác 822,511,356 2,258,441,450 1,161,999,874
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 102,682,365,344 44,377,211,417 44,498,590,879
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 99,271,304,241 43,350,911,417 41,502,290,879
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 25,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 958,800,000 958,800,000 2,958,800,000
6. Tài sản dài hạn khác 2,427,261,103 67,500,000 37,500,000
     Tổng cộng tài sản 358,945,232,103 290,470,774,557 294,796,759,385
     I - NỢ PHẢI TRẢ 223,811,955,593 148,630,855,358 154,581,401,074
1. Nợ ngắn hạn 214,139,955,593 148,630,855,358 154,581,401,074
2. Nợ dài hạn 9,672,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 135,133,276,510 141,839,919,199 140,215,358,311
I. Vốn chủ sở hữu 135,133,276,510 141,839,919,199 140,215,358,311
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 358,945,232,103 290,470,774,557 294,796,759,385