Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn FLC (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 15,109,206,567,209 15,153,166,887,742 15,638,406,556,358 16,689,097,971,606
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 836,364,297,866 998,160,424,009 334,643,481,770 441,117,602,928
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 276,200,000,000 325,687,177,679 278,850,000,000 278,410,190,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,413,067,654,792 12,140,056,647,626 12,725,537,885,969 13,728,814,371,155
4. Hàng tồn kho 1,229,538,557,031 1,198,350,054,579 1,780,710,609,091 1,453,461,259,574
5. Tài sản ngắn hạn khác 354,036,057,520 490,912,583,849 518,664,579,528 787,294,547,949
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 11,143,601,675,536 11,118,143,396,083 10,226,173,319,328 9,838,019,218,219
1. Các khoản phải thu dài hạn 619,297,590,489 1,231,847,220,519 858,485,352,159 477,143,231,492
2. Tài sản cố định 2,910,038,435,444 2,892,863,467,649 3,042,754,689,920 3,011,577,789,591
3. Bất động sản đầu tư 624,010,673,865 618,467,488,208 911,152,128,076 971,196,023,321
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,121,450,068,421 4,187,883,783,698 3,707,535,339,803 3,583,226,622,927
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,014,090,612,765 1,397,615,924,024 1,031,525,996,638 941,074,799,918
6. Tài sản dài hạn khác 854,714,294,552 789,465,511,985 674,719,812,732 853,800,750,970
     Tổng cộng tài sản 26,252,808,242,745 26,271,310,283,825 25,864,579,875,686 26,527,117,189,825
     I - NỢ PHẢI TRẢ 17,601,789,275,993 17,533,351,334,564 16,909,905,324,956 17,503,625,243,033
1. Nợ ngắn hạn 14,364,556,448,177 13,258,427,396,750 13,456,940,236,593 14,040,229,698,272
2. Nợ dài hạn 3,237,232,827,816 4,274,923,937,814 3,452,965,088,363 3,463,395,544,761
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,651,018,966,752 8,737,958,949,261 8,954,674,550,730 9,023,491,946,792
I. Vốn chủ sở hữu 8,651,018,966,752 8,737,958,949,261 8,954,674,550,730 9,023,491,946,792
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 26,252,808,242,745 26,271,310,283,825 25,864,579,875,686 26,527,117,189,825