Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 64,836,035,709 45,143,650,877 48,248,972,376 43,202,968,384
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 64,836,035,709 45,143,650,877 48,248,972,376 43,202,968,384
   4. Giá vốn hàng bán 51,571,064,746 37,589,432,992 38,039,088,527 37,720,885,621
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,264,970,963 7,554,217,885 10,209,883,849 5,482,082,763
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 272,025,212 111,188,653 153,314,681 92,717,010
   7. Chi phí tài chính 3,597,801,096 2,517,257,942 3,104,656,954 2,593,428,371
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,797,111,833 2,403,533,070 2,830,512,964 2,298,667,539
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,755,587,195 1,286,655,293 1,621,358,855 1,796,752,913
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,432,420,271 5,217,845,146 4,767,894,660 5,046,854,027
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,751,187,613 -1,356,351,843 869,288,061 -3,862,235,538
   12. Thu nhập khác 837,878,846 83,499,712 115,143,927 185,704,539
   13. Chi phí khác 621,570,564 49,894,799 150,225,302 31,488
   14. Lợi nhuận khác 216,308,282 33,604,913 -35,081,375 185,673,051
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,967,495,895 -1,322,746,930 834,206,686 -3,676,562,487
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,436,755,367 197,417,884 1,094,488,436 28,132,036
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 796,000 -874,200
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,529,944,528 -1,519,290,614 -260,281,750 -3,704,694,523
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 40,630,661 -3,280,031 23,416,025 -16,807,156
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,489,313,867 -1,516,010,583 -283,697,775 -3,687,887,367
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 39 -39 -07 -95
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức