Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 110,141,336,923 107,259,403,354 103,058,768,323 50,749,412,733
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9,000,000 105,690,248
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 110,132,336,923 107,153,713,106 103,058,768,323 50,749,412,733
   4. Giá vốn hàng bán 99,817,698,457 97,154,918,481 87,414,381,719 46,527,795,138
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,314,638,466 9,998,794,625 15,644,386,604 4,221,617,595
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,232,838,837 1,690,062,896 50,587,054,918 138,180,161
   7. Chi phí tài chính 3,538,088,127 4,691,252,364 2,893,582,178 2,777,912,933
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,923,784,526 4,943,233,545 2,767,201,068 2,324,824,878
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 6,157,812,462 4,136,385,863 5,306,152,616 1,521,143,998
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,755,342,556 10,128,101,074 7,840,456,816 5,286,179,181
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -903,765,842 -7,266,881,780 50,191,249,912 -5,225,438,356
   12. Thu nhập khác 678,331,052 9,858 72,059,237 477,862,587
   13. Chi phí khác 23,526,883 873,582,147 314,350,590 6,019,654
   14. Lợi nhuận khác 654,804,169 -873,572,289 -242,291,353 471,842,933
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -248,961,673 -8,140,454,069 49,948,958,559 -4,753,595,423
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 628,654,634 519,447,338 6,194,404,988 420,678,340
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 824,052,295 -64,596,935 15,997,250
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,701,668,602 -8,659,901,407 43,819,150,506 -5,190,271,013
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -65,761,060 -310,999,998 127,975,308 -65,508,087
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,635,907,542 -8,348,901,409 43,691,175,198 -5,124,762,926
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -42 -216 1,131 -133
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức