Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần FECON (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,125,957,705,063 3,323,943,980,384 3,811,747,863,694 3,916,975,148,302
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 363,585,124,876 431,286,647,305 210,857,105,194 162,833,522,558
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 749,326,027 750,618,136 751,912,307 853,208,212
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,965,093,591,485 2,008,862,780,689 2,821,979,706,454 2,749,864,682,296
4. Hàng tồn kho 603,802,235,951 657,363,342,344 483,114,183,264 645,904,587,201
5. Tài sản ngắn hạn khác 192,727,426,724 225,680,591,910 295,044,956,475 357,519,148,035
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,052,792,576,086 904,399,515,205 904,659,712,552 861,906,552,985
1. Các khoản phải thu dài hạn 42,962,342,812 42,701,144,812 41,649,323,993 36,313,211,633
2. Tài sản cố định 715,433,074,111 738,581,969,559 750,325,049,051 710,906,860,964
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 25,828,432,588 43,253,771,318 65,146,984,845 64,881,165,582
5. Đầu tư tài chính dài hạn 209,444,052,991 14,868,981,250 14,868,981,250
6. Tài sản dài hạn khác 59,124,673,584 79,862,629,516 32,669,373,413 34,936,333,556
     Tổng cộng tài sản 4,178,750,281,149 4,228,343,495,589 4,716,407,576,246 4,778,881,701,287
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,424,593,134,890 2,470,581,298,634 2,808,305,187,159 2,803,212,134,629
1. Nợ ngắn hạn 1,808,504,130,082 1,833,947,123,962 2,187,098,223,405 2,190,245,945,210
2. Nợ dài hạn 616,089,004,808 636,634,174,672 621,206,963,754 612,966,189,419
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,754,157,146,259 1,757,762,196,955 1,908,102,389,087 1,975,669,566,658
I. Vốn chủ sở hữu 1,607,112,178,122 1,609,215,625,816 1,908,102,389,087 1,820,094,611,212
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 147,044,968,137 148,546,571,139 155,574,955,446
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 4,178,750,281,149 4,228,343,495,589 4,716,407,576,246 4,778,881,701,287