Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Khoáng sản FECON (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 174,972,168,473 177,607,815,683 173,480,130,714 99,342,948,641
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 174,972,168,473 177,607,815,683 173,480,130,714 99,342,948,641
   4. Giá vốn hàng bán 150,056,373,514 157,452,875,219 144,422,890,520 87,602,133,293
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,915,794,959 20,154,940,464 29,057,240,194 11,740,815,348
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 209,418,450 71,449,132 209,084,748 64,208,367
   7. Chi phí tài chính 4,151,754,877 3,600,293,449 3,618,110,938 3,220,764,519
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,101,655,537 3,573,334,310 3,617,020,092 3,213,112,719
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 913,659,673 1,166,398,020 527,851,261 576,520,793
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,552,514,148 10,144,211,961 3,042,549,609 5,170,794,282
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,507,284,711 5,315,486,166 22,077,813,134 2,836,944,121
   12. Thu nhập khác 305,596,679 832,508,660 235,063,463 433,374,266
   13. Chi phí khác 311,498,458 677,206,927 23,333,792 -128,832,423
   14. Lợi nhuận khác -5,901,779 155,301,733 211,729,671 562,206,689
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,501,382,932 5,470,787,899 22,289,542,805 3,399,150,810
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,058,045,518 1,475,493,799 4,137,344,660 882,957,923
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,443,337,414 3,995,294,100 18,152,198,145 2,516,192,887
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,046,403,204 -217,370,275 1,034,813,468 -650,141,980
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,396,934,210 4,212,664,375 17,117,384,677 3,166,334,867
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 313 117 417 77
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức