Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Bất động sản E Xim (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,684,327,132 15,941,918,110 60,109,854,175 10,137,334,752
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,684,327,132 15,941,918,110 60,109,854,175 10,137,334,752
   4. Giá vốn hàng bán 24,625,414,928 14,440,515,642 12,246,260,159 7,478,463,717
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,058,912,204 1,501,402,468 47,863,594,016 2,658,871,035
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,940,357,013 2,495,905,244 2,752,882,491 2,206,219,127
   7. Chi phí tài chính 3,541,670,486 3,480,580,333 4,423,425,243 3,322,055,419
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,541,670,486 2,415,812,439 4,423,425,243 3,322,055,419
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,003,941,926 2,683,032,563 1,357,636,063 975,659,915
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,503,533,783 3,409,721,617 5,557,014,137 4,304,578,803
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,950,123,022 -5,576,026,801 39,278,401,064 -3,737,203,975
   12. Thu nhập khác 369,120,491 737,518,463 26,652,691 34,988,206
   13. Chi phí khác 970,005,675 585,892,543 2,856,430,430 12,062,542
   14. Lợi nhuận khác -600,885,184 151,625,920 -2,829,777,739 22,925,664
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,349,237,838 -5,424,400,881 36,448,623,325 -3,714,278,311
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 920,171,243 -865,187,063 3,335,378,264 347,842,615
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,429,066,595 -4,559,213,818 33,113,245,061 -4,062,120,926
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 571,295,424 -1,568,235,318 491,537,550 -1,514,388,713
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 857,771,171 -2,990,978,500 32,621,707,511 -2,547,732,213
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 21 781
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức