Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Bất động sản E Xim (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 307,810,878,762 313,737,879,898 341,278,587,754 329,010,186,415
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,907,113,362 1,943,801,560 1,302,842,009 3,797,538,799
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,290,928,029 3,290,928,029 3,399,826,190 3,399,826,190
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,067,206,612 167,800,278,862 177,956,247,541 159,975,714,752
4. Hàng tồn kho 134,061,985,626 134,229,307,957 151,310,353,344 154,428,486,694
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,483,645,133 6,473,563,490 7,309,318,670 7,408,619,980
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 364,103,520,472 367,975,128,524 391,715,607,767 364,709,640,409
1. Các khoản phải thu dài hạn 8,238,860,000 8,238,860,000 8,238,860,000 8,238,860,000
2. Tài sản cố định 27,910,031,558 26,583,056,720 25,268,203,092 23,976,313,416
3. Bất động sản đầu tư 136,159,199,878 140,830,210,523 139,783,307,876 138,736,405,229
4. Tài sản dở dang dài hạn 42,365,330,319 42,365,330,319 66,749,218,622 42,914,629,875
5. Đầu tư tài chính dài hạn 75,000,000,000 75,000,000,000 75,000,000,000 73,153,384,092
6. Tài sản dài hạn khác 74,430,098,717 74,957,670,962 76,676,018,177 77,690,047,797
     Tổng cộng tài sản 671,914,399,234 681,713,008,422 732,994,195,521 693,719,826,824
     I - NỢ PHẢI TRẢ 174,236,316,254 182,603,885,104 206,180,436,142 192,799,835,337
1. Nợ ngắn hạn 57,354,669,254 69,284,177,437 87,990,733,960 87,243,532,297
2. Nợ dài hạn 116,881,647,000 113,319,707,667 118,189,702,182 105,556,303,040
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 497,678,082,980 499,109,123,318 526,813,759,379 500,919,991,487
I. Vốn chủ sở hữu 497,678,082,980 499,109,123,318 526,813,759,379 500,919,991,487
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 671,914,399,234 681,713,008,422 732,994,195,521 693,719,826,824