Kết quả hoạt động kinh doanh / Tập đoàn Điện lực Việt Nam - Công ty TNHH MTV (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 177,850,281,000,000 272,703,545,573,099
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 343,000,000 1,023,591,987
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 177,849,938,000,000 272,702,521,981,112
   4. Giá vốn hàng bán 144,353,843,000,000 233,671,118,607,800
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 33,496,095,000,000 39,031,403,373,312
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,108,599,000,000 4,276,265,520,712
   7. Chi phí tài chính 21,804,525,000,000 22,360,079,761,454
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 3,735,847,000,000 427,465,201,384
   9. Chi phí bán hàng 6,980,771,000,000 5,989,330,981,879
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,535,902,843,903
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,083,551,000,000 4,849,820,508,172
   12. Thu nhập khác 826,224,000,000 713,942,829,152
   13. Chi phí khác 823,796,000,000 399,021,587,806
   14. Lợi nhuận khác 2,428,000,000 314,921,241,346
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,369,889,000,000 5,164,741,749,518
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,009,159,000,000 852,735,210,832
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10,000,000,000 -119,562,397,864
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,370,730,000,000 4,431,568,936,550
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 870,642,000,000 905,350,755,747
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,500,088,000,000 3,526,218,180,803
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức