Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 87,994,881,000,000 99,943,065,248,557
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,770,569,000,000 41,513,150,489,991
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,851,521,000,000 18,615,517,925,351
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,614,049,000,000 19,165,554,378,318
4. Hàng tồn kho 15,766,709,000,000 15,798,791,667,685
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,992,033,000,000 4,850,050,787,212
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 428,640,780,000,000 592,273,768,623,421
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,557,791,000,000 1,212,577,515,405
2. Tài sản cố định 417,269,844,000,000 473,737,393,381,277
3. Bất động sản đầu tư 8,962,000,000
4. Tài sản dở dang dài hạn 8,962,000,000 106,717,156,509,796
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,744,768,000,000 5,150,868,563,855
6. Tài sản dài hạn khác 2,059,415,000,000 5,455,772,653,088
     Tổng cộng tài sản 516,635,661,000,000 692,216,833,871,978
     I - NỢ PHẢI TRẢ 359,750,008,000,000 486,981,103,524,511
1. Nợ ngắn hạn 101,612,928,000,000 121,192,983,229,014
2. Nợ dài hạn 258,137,080,000,000 365,788,120,295,497
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 149,928,090,000,000 205,235,730,347,467
I. Vốn chủ sở hữu 149,895,283,000,000 205,252,023,759,478
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 32,807,000,000 -16,293,412,011
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 6,957,563,000,000
     Tổng cộng nguồn vốn 516,635,661,000,000 692,216,833,871,978