Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Everpia (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 226,290,394,074 155,152,858,892 297,288,080,049 193,620,465,858
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 88,101,968 3,592,191 51,989,426 281,369,432
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 226,202,292,106 155,149,266,701 297,236,090,623 193,339,096,426
   4. Giá vốn hàng bán 152,395,360,202 107,362,818,359 185,737,925,097 123,927,353,052
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 73,806,931,904 47,786,448,342 111,498,165,526 69,411,743,374
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,263,157,790 11,233,519,241 12,034,071,463 9,646,101,462
   7. Chi phí tài chính 21,849,112,096 3,055,980,850 3,643,457,745 4,069,580,028
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 17,548,937,904 2,245,035,454 1,169,256,662 1,528,152,003
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -139,005,576 139,005,576 -548,651,510
   9. Chi phí bán hàng 39,976,267,076 29,458,600,962 38,950,954,106 38,288,714,694
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,614,888,835 18,880,796,716 24,549,224,446 18,017,594,413
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,490,816,111 7,763,594,631 55,839,949,182 18,681,955,701
   12. Thu nhập khác 114,580,728 169,091,172 572,282,672 77,851,934
   13. Chi phí khác 27,101,213 18,738 171,885,003 79,578,071
   14. Lợi nhuận khác 87,479,515 169,072,434 400,397,669 -1,726,137
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,578,295,626 7,932,667,065 56,240,346,851 18,680,229,564
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,530,065,532 1,374,385,851 12,010,167,456 3,660,811,673
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,184,434,238 197,683,932 -348,345,375 280,686,486
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,232,664,332 6,360,597,282 44,578,524,770 14,738,731,405
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,232,664,332 6,360,597,282 44,578,524,770 14,738,731,405
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 111 167 1,172 359
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 111 167 1,172 359
   21. Cổ tức