Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 66,743,719,531 86,246,227,934 81,248,837,387 112,127,781,796
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,618,022,153 13,049,553,609 11,311,357,962 5,005,800,540
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,978,051,268 5,530,420,000 420,000 1,500,420,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,165,028,377 67,647,968,563 69,818,637,274 101,300,020,273
4. Hàng tồn kho 2,769,306,302 4,197,509,790
5. Tài sản ngắn hạn khác 213,311,431 18,285,762 118,422,151 124,031,193
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,991,453,079 7,071,723,159 5,254,016,386 4,760,264,142
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 7,622,423,189 5,988,798,794 4,482,630,409 3,677,469,848
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 492,597,727 511,377,545 511,377,545
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,125,000,000 441,798,948 157,580,960 457,580,960
6. Tài sản dài hạn khác 244,029,890 148,527,690 102,427,472 113,835,789
     Tổng cộng tài sản 75,735,172,610 93,317,951,093 86,502,853,773 116,888,045,938
     I - NỢ PHẢI TRẢ 10,569,129,003 25,185,778,082 15,106,443,054 42,252,455,035
1. Nợ ngắn hạn 9,740,665,423 24,653,959,937 14,716,443,081 42,004,273,234
2. Nợ dài hạn 828,463,580 531,818,145 389,999,973 248,181,801
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 65,166,043,607 68,132,173,011 71,396,410,719 74,635,590,903
I. Vốn chủ sở hữu 65,166,043,607 68,132,173,011 71,396,410,719 74,635,590,903
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 75,735,172,610 93,317,951,093 86,502,853,773 116,888,045,938