Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 128,988,817,845 121,158,826,929 142,298,265,699 126,776,467,945
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,152,858,604 5,780,619,283 9,316,204,025 7,463,490,088
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,000,000,000 33,000,000,000 29,554,456,885 7,940,234,457
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 68,719,797,768 53,763,854,344 83,671,008,834 96,669,803,711
4. Hàng tồn kho 27,477,808,570 28,437,712,961 18,413,080,029 14,525,020,228
5. Tài sản ngắn hạn khác 638,352,903 176,640,341 1,343,515,926 177,919,461
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 21,804,725,494 21,358,193,146 20,755,360,691 29,167,663,599
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,544,380,624 3,575,280,624 3,791,988,518 3,866,988,518
2. Tài sản cố định 2,388,593,595 2,234,409,855 1,991,825,706 1,764,829,696
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,739,531,449 4,665,775,858 4,448,275,858 13,228,275,858
6. Tài sản dài hạn khác 11,132,219,826 10,882,726,809 10,523,270,609 10,307,569,527
     Tổng cộng tài sản 150,793,543,339 142,517,020,075 163,053,626,390 155,944,131,544
     I - NỢ PHẢI TRẢ 22,877,585,469 15,435,403,653 41,974,281,203 33,015,889,521
1. Nợ ngắn hạn 22,831,585,469 15,389,403,653 41,928,281,203 32,969,889,521
2. Nợ dài hạn 46,000,000 46,000,000 46,000,000 46,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 127,915,957,870 127,081,616,422 121,079,345,187 122,928,242,023
I. Vốn chủ sở hữu 127,915,957,870 127,081,616,422 121,079,345,187 122,928,242,023
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 150,793,543,339 142,517,020,075 163,053,626,390 155,944,131,544