Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 451,403,205,679 661,556,954,940 448,141,227,556 233,293,058,640
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12,567,516,165 10,539,344,437 6,016,159,044 826,939,620
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 438,835,689,514 651,017,610,503 442,125,068,512 232,466,119,020
   4. Giá vốn hàng bán 420,176,790,846 625,867,737,108 431,485,533,898 218,803,020,012
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,658,898,668 25,149,873,395 10,639,534,614 13,663,099,008
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 94,193,122 42,357,395 1,073,186,410 417,303,286
   7. Chi phí tài chính 3,806,134,052 6,325,307,657 1,996,079,675 1,778,449,120
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,806,134,052 6,262,973,656 1,992,058,767 1,778,449,120
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,831,593,243 19,673,955,637 13,139,213,387 11,459,267,497
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,884,635,505 -807,032,504 -3,422,572,038 842,685,677
   12. Thu nhập khác 6,504,118,278 6,101,812,348 6,317,303,514 1,037,460,931
   13. Chi phí khác 115,456 128,672,270 79,077,189
   14. Lợi nhuận khác 6,504,002,822 6,101,812,348 6,188,631,244 958,383,742
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,619,367,317 5,294,779,844 2,766,059,206 1,801,069,419
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 923,896,555 1,058,955,969 827,276,517 488,541,588
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,695,470,762 4,235,823,875 1,938,782,689 1,312,527,831
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,695,470,762 4,235,823,875 1,938,782,689 1,312,527,831
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 828 847 388 263
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức