Báo cáo tài chính / CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 472,294,463,748 327,633,533,922 347,384,548,570 229,916,495,523
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,448,217,654 38,845,371,829 34,788,601,883 21,922,449,671
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 277,892,086,136 221,214,503,721 249,768,549,295 137,878,006,862
4. Hàng tồn kho 154,129,027,080 65,854,325,651 62,819,470,113 69,430,175,399
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,825,132,878 1,719,332,721 7,927,279 685,863,591
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 70,400,067,657 67,909,750,367 18,534,478,948 15,699,096,682
1. Các khoản phải thu dài hạn 96,070,408
2. Tài sản cố định 4,600,292,150 59,901,088,707 10,996,915,032 9,103,728,254
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 56,988,396,823
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 8,715,308,276 8,008,661,660 7,537,563,916 6,595,368,428
     Tổng cộng tài sản 542,694,531,405 395,543,284,289 365,919,027,518 245,615,592,205
     I - NỢ PHẢI TRẢ 488,999,060,643 341,307,460,414 313,980,244,829 194,203,064,374
1. Nợ ngắn hạn 479,900,462,893 326,698,243,614 300,236,772,029 186,990,091,531
2. Nợ dài hạn 9,098,597,750 14,609,216,800 13,743,472,800 7,212,972,843
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 53,695,470,762 54,235,823,875 51,938,782,689 51,412,527,831
I. Vốn chủ sở hữu 53,695,470,762 54,235,823,875 51,938,782,689 51,412,527,831
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 542,694,531,405 395,543,284,289 365,919,027,518 245,615,592,205