Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 270,240,328,015 208,479,096,208 71,507,362,506 101,974,684,883
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 270,240,328,015 208,479,096,208 71,507,362,506 101,974,684,883
   4. Giá vốn hàng bán 194,273,525,080 178,151,469,759 64,307,274,136 88,238,959,441
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 75,966,802,935 30,327,626,449 7,200,088,370 13,735,725,442
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,505,721,918 1,583,640,272 703,979,575 352,920,223
   7. Chi phí tài chính 8,419,379,920 9,013,321,054 4,338,922,078 4,022,591,255
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,419,814,035 7,731,751,593 4,200,728,703 3,381,820,863
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 35,409,362,276 34,420,343,151 7,342,487,887 11,642,373,178
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,047,485,233 13,153,184,992 10,858,649,262 8,971,693,024
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,596,297,424 -24,675,582,476 -14,635,991,282 -10,548,011,792
   12. Thu nhập khác 485,109,813 220,628,196 279,162,618 18,181,855,756
   13. Chi phí khác 1,549,419,321 385,277,357 535,342,303 2,769,082,483
   14. Lợi nhuận khác -1,064,309,508 -164,649,161 -256,179,685 15,412,773,273
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,531,987,916 -24,840,231,637 -14,892,170,967 4,864,761,481
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 498,467,201 18,700,701 11,603,451 2,945,264,180
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,033,520,715 -24,858,932,338 -14,903,774,418 1,919,497,301
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 16,033,520,715 -24,858,932,338 -14,903,774,418 1,919,497,301
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,971 -4,607 -2,762 356
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,971 -4,607 -2,762 356
   21. Cổ tức