Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 71,516,592,861 51,866,946,460 45,617,721,020 58,110,679,965
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,303,048,813 1,001,407,638 1,064,767,360 1,500,201,983
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 70,213,544,048 50,865,538,822 44,552,953,660 56,610,477,982
   4. Giá vốn hàng bán 65,664,557,232 46,629,282,253 41,192,123,223 51,754,376,810
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,548,986,816 4,236,256,569 3,360,830,437 4,856,101,172
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 333,572,164 362,723,641 324,073,971 276,938,303
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,892,066,950 2,114,820,723 1,689,371,781 1,951,125,155
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,609,418,053 1,625,847,962 2,207,328,365 3,416,238,613
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -618,926,023 858,311,525 -211,795,738 -234,324,293
   12. Thu nhập khác 744,137,577 1,518,669,409 898,449,890 809,625,823
   13. Chi phí khác 3,180,576 -3,820,386 278,346,608 418,638,179
   14. Lợi nhuận khác 740,957,001 1,522,489,795 620,103,282 390,987,644
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 122,030,978 2,380,801,320 408,307,544 156,663,351
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43,942,639
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 122,030,978 2,336,858,681 408,307,544 156,663,351
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 122,030,978 2,336,858,681 408,307,544 156,663,351
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 12 236 41 16
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức