Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 128,433,401,934 128,498,225,873 123,286,024,632 125,906,937,901
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,819,278,262 10,293,974,882 4,033,089,021 2,566,446,730
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,000,000,000 21,000,000,000 15,500,000,000 15,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,089,417,513 60,606,140,876 55,192,781,916 57,734,821,430
4. Hàng tồn kho 32,839,200,128 35,066,138,120 41,553,915,225 44,762,810,566
5. Tài sản ngắn hạn khác 685,506,031 1,531,971,995 7,006,238,470 5,342,859,175
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 18,048,975,870 17,219,224,045 15,004,704,796 14,030,686,655
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 17,047,539,722 16,301,050,322 14,415,476,434 13,715,154,996
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 437,045,022 515,813,919 292,405,261 102,405,261
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 564,391,126 402,359,804 296,823,101 213,126,398
     Tổng cộng tài sản 146,482,377,804 145,717,449,918 138,290,729,428 139,937,624,556
     I - NỢ PHẢI TRẢ 31,437,644,231 28,335,857,664 27,506,718,402 29,310,313,878
1. Nợ ngắn hạn 31,437,644,231 28,335,857,664 27,506,718,402 29,310,313,878
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 115,044,733,573 117,381,592,254 110,784,011,026 110,627,310,678
I. Vốn chủ sở hữu 115,044,733,573 117,381,592,254 110,784,011,026 110,627,310,678
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 146,482,377,804 145,717,449,918 138,290,729,428 139,937,624,556