Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,000,348,200,787 983,529,446,333 1,037,283,063,190 1,026,570,726,306
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,670,296,966 22,823,500,587 18,265,421,860 29,207,610,375
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 904,000,000,000 876,000,000,000 936,000,000,000 911,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,966,493,465 70,694,145,855 71,636,945,929 69,009,009,076
4. Hàng tồn kho 10,522,968,270 9,299,350,634 9,263,578,099 10,528,836,849
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,188,442,086 4,712,449,257 2,117,117,302 6,825,270,006
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 390,224,570,502 372,076,364,077 358,851,670,969 345,363,100,578
1. Các khoản phải thu dài hạn 248,986,000 239,986,000 230,986,000 221,986,000
2. Tài sản cố định 219,052,223,602 205,565,965,165 192,501,201,839 179,219,201,230
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 283,050,909 835,326,455 835,326,455 835,326,455
5. Đầu tư tài chính dài hạn 142,352,013,800 137,307,173,950 137,307,173,950 137,307,173,950
6. Tài sản dài hạn khác 28,288,296,191 28,127,912,507 27,976,982,725 27,779,412,943
     Tổng cộng tài sản 1,390,572,771,289 1,355,605,810,410 1,396,134,734,159 1,371,933,826,884
     I - NỢ PHẢI TRẢ 205,495,806,819 118,623,227,826 112,808,118,535 96,911,521,862
1. Nợ ngắn hạn 205,495,806,819 118,623,227,826 112,808,118,535 96,911,521,862
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,185,076,964,470 1,236,982,582,584 1,283,326,615,624 1,275,022,305,022
I. Vốn chủ sở hữu 1,185,076,964,470 1,236,982,582,584 1,283,326,615,624 1,275,022,305,022
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,390,572,771,289 1,355,605,810,410 1,396,134,734,159 1,371,933,826,884