Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Diêm Thống Nhất (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,391,928,751 119,638,032,154 122,640,874,013 137,361,213,934
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,189,179,784 3,778,582,693 4,483,622,482 4,720,623,984
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 113,202,748,967 115,859,449,461 118,157,251,531 132,640,589,950
   4. Giá vốn hàng bán 92,740,167,003 95,700,110,671 98,532,050,008 113,474,226,054
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,462,581,964 20,159,338,790 19,625,201,523 19,166,363,896
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 55,506,576 9,952,432 88,713,783 20,408,098
   7. Chi phí tài chính 166,283,600 321,150,260 427,685,834 419,683,084
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 153,416,236 278,873,395 411,567,249 366,164,542
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 6,628,196,471 8,145,192,417 7,892,381,826 7,079,210,481
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,399,997,462 8,871,384,562 8,645,255,314 10,576,591,003
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,323,611,007 2,831,563,983 2,748,592,332 1,111,287,426
   12. Thu nhập khác 38,181,818 198,721,304 87,553,694
   13. Chi phí khác 29,520,465 81,724,993 51,300 48,000,556
   14. Lợi nhuận khác 8,661,353 116,996,311 -51,300 39,553,138
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,332,272,360 2,948,560,294 2,748,541,032 1,150,840,564
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 428,756,564 615,193,896 479,624,126 254,463,748
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,903,515,796 2,333,366,398 2,268,916,906 896,376,816
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,903,515,796 2,333,366,398 2,268,916,906 896,376,816
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 779 955 928 367
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 779 955
   21. Cổ tức