Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,469,598,272 15,181,936,761 105,659,194,522 90,546,339,061
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,469,598,272 15,181,936,761 105,659,194,522 90,546,339,061
   4. Giá vốn hàng bán 11,768,810,701 13,938,684,919 93,073,330,080 79,045,185,916
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 700,787,571 1,243,251,842 12,585,864,442 11,501,153,145
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 812,190,903 897,662,513 12,581,181,986 538,230,464
   7. Chi phí tài chính 184,612,653 272,982,781 318,831,277 285,359,051
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 114,164,370 248,368,741
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 363,810,636 566,497,627 3,336,823,280 11,410,300,200
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 899,378,417 566,145,187 706,232,376 968,131,313
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 65,176,768 735,288,760 20,805,159,495 -624,406,955
   12. Thu nhập khác 1,367,181,818 -1,301,673,580
   13. Chi phí khác 1,318,181,818 -690,259,353 92,914
   14. Lợi nhuận khác 49,000,000 -611,414,227 -92,914
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 114,176,768 123,874,533 20,805,159,495 -624,499,869
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,370,824 114,237,628 1,948,156,706 1,499,221,278
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 102,805,944 9,636,905 18,857,002,789 -2,123,721,147
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,833 4,379 341,385,063 -8,105,708,265
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 102,802,111 9,632,526 18,515,617,726 5,981,987,118
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 03 602 186
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức