MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2017 Quý 2- 2017 Quý 3- 2017 Quý 4- 2017 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,389,854,513 28,456,039,952 12,469,598,272 15,181,936,761
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 7,389,854,513 28,456,039,952 12,469,598,272 15,181,936,761
4. Giá vốn hàng bán 6,518,615,868 26,679,031,909 11,768,810,701 13,938,684,919
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 871,238,645 1,777,008,043 700,787,571 1,243,251,842
6. Doanh thu hoạt động tài chính 157,303,141 336,575,264 812,190,903 897,662,513
7. Chi phí tài chính 310,763,451 566,108,943 184,612,653 272,982,781
- Trong đó: Chi phí lãi vay 695,519,071 114,164,370 248,368,741
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 11,319,770 543,719,535 363,810,636 566,497,627
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,222,242,593 1,154,779,197 899,378,417 566,145,187
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -515,784,028 -151,024,368 65,176,768 735,288,760
12. Thu nhập khác 654,148,240 1,150,112,055 1,367,181,818 -1,301,673,580
13. Chi phí khác 5,658,624 53,406,060 1,318,181,818 -690,259,353
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 648,489,616 1,096,705,995 49,000,000 -611,414,227
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 132,705,588 945,681,627 114,176,768 123,874,533
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,853,000 49,889,366 11,370,824 114,237,628
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 130,852,588 895,792,261 102,805,944 9,636,905
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 130,845,667 1,026,658,158 102,802,111 9,632,526
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 6,921 -130,865,897 3,833 4,379
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 04 03
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.