Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 103,191,690,865 115,855,584,955 220,620,462,349 164,441,912,843
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,277,400,812 12,218,539,221 6,266,757,467 2,467,893,251
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 79,647,833,113 86,163,487,360 184,355,950,697 146,679,292,923
4. Hàng tồn kho 21,105,224,831 17,367,046,590 17,346,259,219 15,112,370,725
5. Tài sản ngắn hạn khác 161,232,109 106,511,784 12,651,494,966 182,355,944
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 278,204,212,865 273,180,188,614 294,774,363,482 302,489,241,713
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,695,500,000
2. Tài sản cố định 209,559,326,387 209,211,226,621 189,481,824,001 188,938,045,064
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 635,867,418 765,034,691 765,034,691 6,645,484,691
5. Đầu tư tài chính dài hạn 60,000,000,000 60,000,000,000 104,300,000,000 106,800,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 3,313,519,060 3,203,927,302 227,504,790 105,711,958
     Tổng cộng tài sản 381,395,903,730 389,035,773,569 515,394,825,831 466,931,154,556
     I - NỢ PHẢI TRẢ 55,724,138,636 63,354,371,570 150,683,226,353 105,295,519,669
1. Nợ ngắn hạn 38,920,653,389 48,599,548,661 148,348,226,353 103,160,319,669
2. Nợ dài hạn 16,803,485,247 14,754,822,909 2,335,000,000 2,135,200,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 325,671,765,094 325,681,401,999 364,711,599,478 361,635,634,887
I. Vốn chủ sở hữu 325,671,765,094 325,681,401,999 364,711,599,478 361,635,634,887
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 381,395,903,730 389,035,773,569 515,394,825,831 466,931,154,556