Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Kính Viglacera Đáp Cầu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,663,968,578 17,145,265,285
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,663,968,578 17,145,265,285
   4. Giá vốn hàng bán 25,196,851,960 13,929,332,605
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,467,116,618 3,215,932,680
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 845,407,041 683,627,614
   7. Chi phí tài chính 689,901,651 617,295,504
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 554,967,562 617,295,504
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -2,467,431
   9. Chi phí bán hàng 1,278,433,173 918,756,092
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,298,400,816 1,531,894,966
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 43,320,588 831,613,732
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 3,569,751,579 1,852,571,459
   14. Lợi nhuận khác -3,569,751,579 -1,852,571,459
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,526,430,991 -1,020,957,727
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 49,784,952
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,576,215,943 -1,020,957,727
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -3,576,215,943 -1,020,957,727
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -119 -34
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức