Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,564,433,845,401 1,231,571,154,829 1,243,267,572,365 1,313,691,830,060
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 396,789,566,480 79,037,226,812 50,834,076,001 23,127,024,838
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 354,800,623,806 279,347,097,920 419,043,425,440 430,544,745,294
4. Hàng tồn kho 808,720,693,484 873,028,427,940 770,971,267,508 855,191,376,995
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,122,961,631 158,402,157 2,418,803,416 4,828,682,933
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,795,224,562,024 1,744,035,852,614 1,568,049,485,222 1,515,225,069,580
1. Các khoản phải thu dài hạn 45,688,500 127,036,800 127,036,800 127,036,800
2. Tài sản cố định 1,644,748,220,227 1,594,780,045,478 1,483,363,253,736 1,434,140,211,063
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 130,441,724,133 84,999,110,588 20,969,438,782 17,834,412,393
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,485,896,985 4,334,355,034 4,334,355,034 4,334,355,034
6. Tài sản dài hạn khác 15,503,032,179 59,795,304,714 59,255,400,870 58,789,054,290
     Tổng cộng tài sản 3,359,658,407,425 2,975,607,007,443 2,811,317,057,587 2,828,916,899,640
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,796,268,913,250 1,328,719,889,335 1,229,365,128,123 1,176,197,231,712
1. Nợ ngắn hạn 1,310,319,364,941 893,571,515,355 837,765,644,389 861,091,256,307
2. Nợ dài hạn 485,949,548,309 435,148,373,980 391,599,483,734 315,105,975,405
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,563,389,494,171 1,646,887,118,108 1,581,951,929,464 1,652,719,667,928
I. Vốn chủ sở hữu 1,563,389,494,171 1,646,887,118,108 1,581,951,929,464 1,652,719,667,928
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,359,658,407,421 2,975,607,007,443 2,811,317,057,587 2,828,916,899,640