Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,298,051,023,914 1,111,181,687,544 1,303,539,706,425 1,247,266,530,646
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,436,758,037 84,697,754,611 240,226,906,028 50,834,076,001
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 333,522,071,166 295,806,115,759 278,348,846,898 419,093,357,321
4. Hàng tồn kho 901,364,221,066 715,555,630,090 784,836,111,829 770,987,293,908
5. Tài sản ngắn hạn khác 8,727,973,645 15,122,187,084 127,841,670 6,351,803,416
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,889,686,289,315 2,026,221,405,808 1,839,351,788,049 1,568,156,298,445
1. Các khoản phải thu dài hạn 45,688,500 127,036,800
2. Tài sản cố định 1,845,903,064,757 1,992,667,483,984 1,759,710,135,172 1,488,117,223,014
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 59,221,654,070 16,322,282,727
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,277,493,543 4,910,281,202 4,619,905,788 4,334,355,034
6. Tài sản dài hạn khác 36,505,731,015 28,643,640,622 15,754,404,519 59,255,400,870
     Tổng cộng tài sản 3,187,737,313,229 3,137,403,093,352 3,142,891,494,474 2,815,422,829,091
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,807,988,888,175 1,601,617,932,437 1,469,957,874,201 1,233,322,560,858
1. Nợ ngắn hạn 933,846,099,255 793,146,998,384 876,965,867,084 841,723,077,124
2. Nợ dài hạn 874,142,788,920 808,470,934,053 592,992,007,117 391,599,483,734
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,379,748,425,054 1,535,785,160,915 1,672,933,620,273 1,582,100,268,233
I. Vốn chủ sở hữu 1,379,741,445,460 1,535,785,160,915 1,672,933,620,273 1,582,100,268,233
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 6,979,594
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,187,737,313,229 3,137,403,093,352 3,142,891,494,474 2,815,422,829,091