Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,385,005,421 253,437,179,548 279,512,241,650 328,955,180,830
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 438,633,930 196,980,760 201,197,981 180,085,940
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 161,946,371,491 253,240,198,788 279,311,043,669 328,775,094,890
   4. Giá vốn hàng bán 142,760,686,421 232,307,706,681 258,426,318,849 307,641,333,142
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,185,685,070 20,932,492,107 20,884,724,820 21,133,761,748
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 234,396,348 847,282,938 1,003,708,698 1,422,220,590
   7. Chi phí tài chính 543,710,508 1,493,352,014 473,022,093 1,547,615,148
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 203,386,785 539,396,384 319,892,721 473,755,834
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 7,223,241,529 7,421,596,556 7,566,765,868 6,512,783,604
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,477,972,240 6,881,737,678 6,911,117,616 7,053,660,831
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,175,157,141 5,983,088,797 6,937,527,941 7,441,922,755
   12. Thu nhập khác 293,760,698 316,617,335 290,385,712 685,124,316
   13. Chi phí khác 41,328,758 28,414,099 7,995,182 91,993,022
   14. Lợi nhuận khác 252,431,940 288,203,236 282,390,530 593,131,294
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,427,589,081 6,271,292,033 7,219,918,471 8,035,054,049
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,144,639,140 1,226,431,225 1,424,942,730 1,656,070,058
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,282,949,941 5,044,860,808 5,794,975,741 6,378,983,991
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,282,949,941 5,044,860,808 5,794,975,741 6,378,983,991
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,157 1,682 1,932 2,126
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức