Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đạt Phương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,100,265,556,621 1,254,896,555,367 1,713,144,610,245 1,633,934,210,761
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 374,614,520,310 445,345,982,581 692,034,276,447 591,828,372,076
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 235,442,500 235,442,500 235,442,500 235,442,500
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 469,904,180,381 500,488,028,262 784,700,294,576 744,452,998,262
4. Hàng tồn kho 204,240,678,165 241,137,109,147 169,776,160,689 247,428,402,244
5. Tài sản ngắn hạn khác 51,270,735,265 67,689,992,877 66,398,436,033 49,988,995,679
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 911,221,805,661 1,222,132,523,503 2,233,688,322,665 3,013,227,723,564
1. Các khoản phải thu dài hạn 100,000,000 100,000,000 37,500,000,000
2. Tài sản cố định 697,718,511,308 673,721,874,768 612,920,494,266 2,401,440,013,963
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 152,714,020,633 509,686,548,171 1,582,419,089,034 517,255,904,877
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,800,000,000 1,288,656,000 2,347,656,000 4,027,656,000
6. Tài sản dài hạn khác 58,889,273,720 37,335,444,564 36,001,083,365 53,004,148,724
     Tổng cộng tài sản 2,011,487,362,282 2,477,029,078,870 3,946,832,932,910 4,647,161,934,325
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,512,952,645,182 1,896,021,400,608 3,066,222,311,283 3,611,073,151,903
1. Nợ ngắn hạn 967,986,407,792 1,020,073,229,177 1,535,301,997,480 1,629,779,036,063
2. Nợ dài hạn 544,966,237,390 875,948,171,431 1,530,920,313,803 1,981,294,115,840
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 498,534,717,100 581,007,678,262 880,610,621,627 1,036,088,782,422
I. Vốn chủ sở hữu 498,534,717,100 581,007,678,262 880,610,621,627 1,036,088,782,422
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,011,487,362,282 2,477,029,078,870 3,946,832,932,910 4,647,161,934,325