Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 38,124,574,488 24,506,606,937 16,474,161,686
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,822,723,572 4,755,994,085 2,565,126,716
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,362,639,663 8,910,080,837 7,575,552,040
4. Hàng tồn kho 8,359,680,262 9,590,956,214 4,917,771,353
5. Tài sản ngắn hạn khác 579,530,991 1,249,575,801 1,415,711,577
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 33,750,143,778 52,047,092,680 63,406,314,588
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,916,656,288 1,818,455,977 1,686,328,665
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 338,417,456 18,264,124,888 29,755,474,108
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 31,495,070,034 31,964,511,815 31,964,511,815
     Tổng cộng tài sản 71,874,718,266 76,553,699,617 79,880,476,274
     I - NỢ PHẢI TRẢ 19,657,437,946 23,802,793,248 27,239,013,422
1. Nợ ngắn hạn 14,674,437,946 11,748,893,248 9,999,513,422
2. Nợ dài hạn 4,983,000,000 12,053,900,000 17,239,500,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 52,217,280,320 52,750,906,369 52,641,462,852
I. Vốn chủ sở hữu 52,217,280,320 52,750,906,369 52,641,462,852
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 71,874,718,266 76,553,699,617 79,880,476,274