Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 98,949,178,630 83,561,650,070 111,295,619,876 130,036,861,334
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,527,122,462 2,636,777,078 4,116,789,591 3,334,353,920
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 95,422,056,168 80,924,872,992 107,178,830,285 126,702,507,414
   4. Giá vốn hàng bán 35,240,784,426 21,128,030,890 33,859,974,617 36,444,199,576
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,181,271,742 59,796,842,102 73,318,855,668 90,258,307,838
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,428,931,274 179,131,868 1,606,489,359 212,405,965
   7. Chi phí tài chính 328,480,176 312,440,524 434,520,823 494,231,589
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 118,122,777 103,895,000 115,908,889 160,136,730
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 14,580,341,186 33,520,511,639 5,928,997,333 47,644,209,795
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,397,029,995 9,545,263,540 28,310,300,843 13,448,278,540
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,304,351,659 16,597,758,267 40,251,526,028 28,883,993,879
   12. Thu nhập khác 90,343,053 111,823,321 74,648,405 238,786,759
   13. Chi phí khác 457,962,115 262,624 90,029,093 593,641,184
   14. Lợi nhuận khác -367,619,062 111,560,697 -15,380,688 -354,854,425
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,936,732,597 16,709,318,964 40,236,145,340 28,529,139,454
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,888,221,613 3,351,163,793 8,166,104,159 6,371,945,787
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,048,510,984 13,358,155,171 32,070,041,181 22,157,193,667
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 31,048,510,984 13,358,155,171 32,070,041,181 22,157,193,667
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,610 1,553 3,729 2,448
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức