Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,154,550,897 48,929,162,598 55,498,184,820 61,337,162,620
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,154,550,897 48,929,162,598 55,498,184,820 61,337,162,620
   4. Giá vốn hàng bán 18,170,745,071 15,657,370,061 12,850,070,046 17,028,045,081
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,983,805,826 33,271,792,537 42,648,114,774 44,309,117,539
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,033,457,032 1,490,438,805 516,933,411 1,395,379,120
   7. Chi phí tài chính 1,303,220,644 52,181,931 369,875,848 457,277,141
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 410,841,814
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 17,385,919,036
   9. Chi phí bán hàng 7,428,917,984 16,288,907,684 20,455,308,409 25,995,319,829
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,946,541,231 10,545,546,452 9,371,603,650
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,899,205,194 9,474,600,496 11,794,317,476 9,880,296,039
   12. Thu nhập khác 7,116,920,498 167,975,264 51,752,400 1,814,360,481
   13. Chi phí khác 3,286,159,440 890,698,985
   14. Lợi nhuận khác 3,830,761,058 167,975,264 -838,946,585 1,814,360,481
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,729,966,252 9,642,575,760 10,955,370,891 11,694,656,520
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,367,334,374 1,806,683,489 2,145,718,418 2,129,770,568
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,362,631,878 7,835,892,271 8,809,652,473 9,564,885,952
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,362,631,878 7,835,892,271 8,809,652,473 9,564,885,952
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,142 1,793 2,016 2,189
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức